CivilAxisCivilAxis
☕ Ủng hộ🌐 Cộng đồng

Dữ liệu thiết kế bu-lông EC3

Dữ liệu thiết kế bu-lông và khả năng chịu lực của liên kết theo Eurocode 3 (EN 1993-1-8): khả năng chịu cắt, kéo và tì ép, kích thước lỗ, cùng khoảng cách mép và bước bu-lông tối thiểu/tối đa.

EN 1993-1-8
📖Lý thuyết

Tổng hợp kiểm tra

Tỷ số sử dụng cho tất cả kiểm tra TTGH

KÍCH THƯỚC
CẤP BU-LÔNG
🔩
M20 - Grade 8.8
fyb = 640 MPa · fub = 800 MPa · γM2 = 1.25
📐 Hình học
Đường kính danh nghĩa20mm
Gross area Ag314mm²
Stress area As245mm²
💪 Vật liệu
fyb640MPa
fub800MPa
fyb/fub0.80
↕️ Kéo
Ft,Rd141.1kNk₂ = 0.9
✂️ Cắt
Fv,Rd (single)94.1kNDiện tích phần ren
Fv,Rd (double)188.2kN
🔧 Tì ép
S23514.40kN/mm
S27516.00kN/mm
S35517.20kN/mm
⭕ Lỗ
Lỗ thông thường d₀22mm
Lỗ cỡ lớn d₀24mm
📏 Khoảng cách mép tối thiểu
e127mm= 1.2 d₀
e227mm= 1.2 d₀
p149mm= 2.2 d₀
p253mm= 2.4 d₀
📏 Khoảng cách mép tối đa
e166mm= 3 d₀
e244mm= 1.5 d₀
p188mm= 3.75 d₀
p266mm= 3 d₀
Kiểm traM20 · 8.8
Ft,Ed
kN
≤ 141.1 kN
Fv,Ed
kN
≤ 94.1 kN
e1
mm
≥ 27 mm (min)
e2
mm
≥ 27 mm (min)
p1
mm
≥ 49 mm (min)
p2
mm
≥ 53 mm (min)
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đang tải…